điều tra
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm hiểu, xem xét một cách có hệ thống và chính thức để làm rõ sự thật, nguyên nhân, diễn biến của một sự việc, hiện tượng, vụ việc nào đó: Hành động thu thập thông tin, chứng cứ, lời khai một cách bài bản, thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện.
- Thu thập số liệu, thông tin về một đối tượng, phạm vi nhất định theo một kế hoạch định sẵn: Hành động thu thập dữ liệu trên diện rộng để phục vụ cho mục đích thống kê, nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công an đang điều tra nguyên nhân vụ cháy. (Cơ quan công an đang tìm hiểu một cách chính thức lý do xảy ra vụ hỏa hoạn.)
- Các nhà khoa học điều tra ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái. (Các nhà khoa học thu thập dữ liệu để nghiên cứu tác động của sự thay đổi khí hậu lên môi trường sống.)
- Cơ quan thống kê sẽ điều tra mức sống hộ gia đình vào quý tới. (Cơ quan thống kê sẽ thu thập thông tin về đời sống của các hộ gia đình trong khoảng thời gian sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "điều tra lại": tiến hành xem xét, tìm hiểu một lần nữa để kiểm chứng hoặc làm rõ thêm.
- Vụ án được điều tra lại do có tình tiết mới. (Vụ án được xem xét lại từ đầu vì xuất hiện chi tiết mới.)
- "điều tra xã hội học": hoạt động thu thập thông tin, ý kiến từ cộng đồng theo phương pháp khoa học để nghiên cứu các vấn đề xã hội.
- Kết quả điều tra xã hội học cho thấy sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng. (Dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu xã hội học phản ánh sự thay đổi trong thói quen mua sắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Điều tra viên (danh từ): người được giao nhiệm vụ hoặc có chức năng tiến hành điều tra.
- Vị điều tra viên đang thẩm vấn nhân chứng. (Người làm nhiệm vụ điều tra đang hỏi cung người làm chứng.)
- Cuộc điều tra (danh từ): quá trình, đợt tiến hành hoạt động điều tra.
- Cuộc điều tra kéo dài suốt sáu tháng. (Quá trình tìm hiểu chính thức kéo dài trong nửa năm.)
- Thăm dò: có nghĩa gần, chỉ việc tìm hiểu ý kiến, phản ứng một cách không chính thức hoặc trên phạm vi nhỏ.
- Xác minh: có nghĩa gần, chỉ việc kiểm tra, làm rõ tính chính xác của một thông tin cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Thẩm tra: xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng (thường dùng trong bối cảnh hành chính, công việc).
- Truy xét: tìm hiểu, làm rõ nguyên nhân, trách nhiệm (mang sắc thái nghiêm trọng, quyết liệt hơn).
Các cụm từ liên quan
- Điều tra cơ bản: hoạt động thu thập số liệu, thông tin tổng quát ban đầu về một lĩnh vực, địa bàn.
- Bộ Tài nguyên thực hiện điều tra cơ bản về địa chất. (Bộ Tài nguyên tiến hành thu thập dữ liệu nền tảng về cấu trúc đất đá.)
- Điều tra hiện trường: công việc khám nghiệm, thu thập chứng cứ ngay tại nơi xảy ra sự việc.
- Lực lượng chức năng đang tiến hành điều tra hiện trường vụ tai nạn. (Những người có trách nhiệm đang thực hiện việc khảo sát thực tế tại nơi xảy ra va chạm.)
Thành ngữ liên quan
- Vạch lá tìm sâu (nghĩa gần): chỉ việc cố tình tìm kiếm, điều tra những khuyết điểm, sai phạm nhỏ nhặt. (Mang sắc thái tiêu cực, so sánh với "điều tra" là từ trung lập).
- Đừng nên vạch lá tìm sâu trong chuyện nhỏ nhặt như vậy. (Không nên cố tìm cho ra lỗi lầm trong việc không đáng quan trọng.)